
Bảng định lượng thức ăn cho mèo là công cụ giúp sen trả lời câu hỏi quen thuộc: "Mỗi ngày mèo nhà mình nên ăn bao nhiêu gram hạt?" Cho ăn thiếu khiến bé thiếu năng lượng, còn cho ăn dư dễ dẫn đến thừa cân, một trong những vấn đề phổ biến nhất ở mèo nuôi trong nhà.
Bài viết này cung cấp bảng định lượng tham khảo theo cân nặng và độ tuổi, cách điều chỉnh theo từng trường hợp, cùng hướng dẫn dùng bảng cho các dòng thức ăn thuộc danh mục thức ăn hạt cho mèo của Fusion Group. Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Mèo có nhu cầu năng lượng khá thấp so với hình dung của nhiều người. Một bé mèo trưởng thành 4 kg chỉ cần khoảng 240 kcal mỗi ngày, tương đương khoảng 60 gram hạt có mật độ năng lượng trung bình. Chỉ cần dư 10 gram mỗi ngày kéo dài, bé có thể tăng cân dần mà sen khó nhận ra.
Định lượng giúp sen:
Năng lượng nghỉ của mèo được ước tính theo công thức RER = 70 × (cân nặng kg)^0,75. Sau đó nhân với hệ số theo trạng thái của bé:
Lượng thức ăn (gram) = nhu cầu năng lượng (kcal) ÷ năng lượng của thức ăn (kcal/gram). Thông tin kcal thường có trên bao bì, thường nằm trong khoảng 3,4–4,2 kcal/gram tùy dòng.
Bảng dưới đây tính cho mèo đã triệt sản, thức ăn có khoảng 380 kcal/100 gram:
Cân nặng mèo | Năng lượng/ngày (kcal) | Lượng hạt/ngày (gram) |
2 kg | ~140 | 35–40 |
3 kg | ~190 | 47–53 |
4 kg | ~240 | 58–68 |
5 kg | ~280 | 70–78 |
6 kg | ~320 | 80–90 |
7 kg | ~360 | 90–100 |
8 kg | ~400 | 100–110 |
Với mèo chưa triệt sản, hoạt động nhiều, sen có thể tăng khoảng 15%. Với mèo thừa cân, nên giảm dần và theo dõi cùng bác sĩ thú y thay vì tự cắt giảm đột ngột.
Độ tuổi (cân nặng ước tính) | Lượng hạt/ngày (gram) | Số bữa/ngày |
2 tháng (~1 kg) | 40–50 | 4 bữa |
3 tháng (~1,5 kg) | 50–60 | 3–4 bữa |
4–6 tháng (~2,5 kg) | 60–75 | 3 bữa |
7–12 tháng (~3,5 kg) | 60–75 | 2–3 bữa |
Với mèo con, nên chọn hạt thiết kế riêng cho giai đoạn phát triển và chia nhỏ bữa ăn. Có thể ngâm mềm hạt cho bé mới cai sữa.
Mỗi phân khúc có mật độ năng lượng và công thức khác nhau, vì vậy cách dùng bảng cũng có khác biệt nhỏ:
Phân khúc | Thương hiệu | Thông tin từ nhà sản xuất | Cách dùng bảng định lượng |
Phổ thông | ALO Cat | Đạm thô tối thiểu 30%; từ 3 tháng tuổi; gói 400g, 1kg, 2,6kg, 5kg, 20kg | Dùng bảng hướng dẫn cho ăn của ALO ở dưới; cân bé sau 2–3 tuần để tinh chỉnh |
Tiêu chuẩn | Today's Dinner | Kitten ≥34%, Adult ≥33%, All Life Stages ≥32% đạm thô; gói 1 kg (All Life Stages có thêm bao 5 kg) | Chia 2–3 bữa/ngày theo bảng trên bao bì |
Tiêu chuẩn | Wonder Cats | Đạm thô ≥30%; 326 kcal/100g; từ 4 tháng tuổi; gói 1kg, 5kg, 15kg | Dùng bảng gam/ngày của nhà sản xuất ở dưới |
Tiêu chuẩn | Cat's Eye (All Stages, Premium) | Đạm thô ≥31,5% / ≥33%; từ 3 tháng tuổi; gói 400g đến 5kg | Theo bảng trên bao bì |
Tiêu chuẩn | Catsrang | Dòng mèo nhỏ, mèo trưởng thành, mọi lứa tuổi; gói 400g đến 5kg | Đối chiếu bảng trên bao bì với bảng tham khảo ở trên |
Cận cao cấp | Today's Care (Kitten, Cat) | Đạm thô ≥34%; gói 1,2kg, 2,4kg (chia sẵn gói 200g) | Theo bảng trên bao bì; gói 200g giúp đong khẩu phần và giữ hạt giòn |
Cao cấp | FINE | Kitten 368,3 / Adult và All Life Stages 359,8 kcal/100g | Tính theo bảng FINE bên dưới hoặc bảng trên bao bì |
Cao cấp | ANF 6Free+ (Kitten, Adult) | Xuất xứ Hàn Quốc; Kitten 3–12 tháng, Adult từ 12 tháng; gói 1,6kg, 5,6kg | Theo bảng hướng dẫn trên bao bì; điều chỉnh theo cân nặng và vận động |
Cao cấp | ANF Fresh Meat (mèo mọi lứa tuổi, hỗ trợ tiết niệu) | Gói 1,6kg | Theo bảng trên bao bì |
Cao cấp | V.O.M (G/H, U/M, R/R), Velixer (F1/F, O/F) | Hạt hỗ trợ trị liệu/điều trị chuyên biệt; gói 1,4kg hoặc 1,5kg | Chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ thú y, lượng ăn theo hướng dẫn nhà sản xuất |
Lưu ý: bảng chỉ áp dụng cho các dòng dành cho mèo. Các dòng hỗ trợ trị liệu như V.O.M và Velixer chỉ nên dùng khi có chỉ định của bác sĩ thú y.
Với ALO Cat, sen có thể theo bảng hướng dẫn cho ăn của nhà sản xuất dưới đây, rồi điều chỉnh theo thể trạng bé:
Nhóm | Độ tuổi | Cân nặng | Lượng khuyên dùng/ngày |
Mèo con | 3–12 tháng | 1–4 kg | 40–80 g |
Mèo trưởng thành | Trên 12 tháng | 2,5–6 kg | 55–145 g |
Mèo trưởng thành | Trên 12 tháng | Trên 6 kg | 55–160 g |

Bảng Định lượng thức ăn hạt cho mèo của ALO
Khoảng lượng khá rộng, nên sen bắt đầu từ mức thấp của nhóm cân nặng, cân bé sau 2–3 tuần rồi tăng giảm theo thể trạng. Sản phẩm sản xuất tại Việt Nam bằng công nghệ Bühler Thụy Sỹ, có Taurine và DL-Methionine trong công thức, dầu cá chuẩn Human Grade cung cấp Omega 3 & 6, EPA và DHA. Nhờ thuộc phân khúc phổ thông, chi phí mỗi ngày dễ kiểm soát: túi 5kg giá bán lẻ tham khảo 515.000đ, tương đương khoảng 103.000đ/kg.
Today's Dinner có Taurine, Lutein, Omega 3, tảo xoắn, Maqui Berry và nam việt quất, cùng công thức 9Free không sử dụng đường hóa học, chất tạo màu, chất chống nấm mốc, thuốc trừ sâu, thuốc kháng sinh, hormone tăng trưởng, chất chống oxy hóa, BHA & BHT. Sen nên chia khẩu phần theo bảng trên bao bì và theo dõi phân, lông để điều chỉnh.
Cat's Eye do Wooriwa (Hàn Quốc) sản xuất, đạt chứng nhận HACCP, hạt hình cá khoảng 9mm, dùng được từ 3 tháng tuổi. Dòng All Stages có đạm thô tối thiểu 31,5% và béo thô tối thiểu 12,5%. Dòng Premium nâng lên đạm thô tối thiểu 33%, béo thô 13%, không thịt lợn, không gluten, bổ sung Taurine, L-carnitine, dầu cá, keo ong và kháng thể igY. Cellulose cùng bột củ cải đường giúp kiểm soát búi lông.
Wonder Cats do Jeil Pet Food (Hàn Quốc) sản xuất, dành cho mèo từ 4 tháng tuổi, đạm thô tối thiểu 30%, năng lượng chuyển hóa 3.260 kcal/kg (326 kcal/100g). Công thức có Taurine 2.500 mg/kg, L-Lysine 15.000 mg/kg, 45 chất dinh dưỡng theo chuẩn AAFCO, FOS và chiết xuất Yucca. Nhà sản xuất công bố lượng ăn tham khảo mỗi ngày như sau:
Cân nặng mèo | Mèo nhỏ (4–11 tháng) | Mèo trưởng thành (trên 11 tháng) |
2–4 kg | 38–76 g | 33–65 g |
5–9 kg | 96–172 g | 81–147 g |
10–14 kg | 191–268 g | 163–228 g |
Today's Care có hai dòng cho mèo: Kitten (mèo con dưới 12 tháng, mèo mẹ mang thai hoặc cho con bú) và Cat (mèo trưởng thành từ 12 tháng). Hạt cho mèo có đạm thô từ 34% trở lên, bổ sung Probiotics 1 tỷ CFU/ngày, dầu cá Omega-3 chuẩn Human-Grade và chiết xuất nam việt quất hỗ trợ đường tiết niệu. Sản phẩm sản xuất tại Việt Nam trên dây chuyền Bühler Thụy Sĩ. Túi 1,2kg và 2,4kg được chia sẵn các gói 200g, sen dễ đong khẩu phần và hạt giữ độ giòn thơm.

Bảng Định lượng thức ăn hạt cho mèo của Today's care
ANF 6Free+ xuất xứ Hàn Quốc, dòng mèo chia theo độ tuổi: Kitten (3–12 tháng) và Adult (từ 12 tháng). "6Free+" thể hiện định hướng công thức không dùng hormone tăng trưởng, GMO, kháng sinh, màu nhân tạo, thuốc trừ sâu và chất bảo quản. Công thức sử dụng nhiều nguồn protein động vật như thịt gà xay khô, cá hồi, cá mòi và thịt gà thủy phân, có Taurine và L-Lysine. FINE là dòng hữu cơ cao cấp với năng lượng 368,3 kcal/100g (Kitten) và 359,8 kcal/100g (Adult, All Life Stages). Bảng dưới đây tính theo công thức ở trên cho mèo Adult đã triệt sản, chỉ để tham khảo; sen vẫn ưu tiên bảng gam/ngày in trên bao bì FINE.
Cân nặng mèo | Năng lượng/ngày (kcal) | FINE Adult (gram/ngày) |
2 kg | ~140 | ~39 |
3 kg | ~190 | ~53 |
4 kg | ~240 | ~66 |
5 kg | ~280 | ~78 |
6 kg | ~320 | ~90 |
7 kg | ~360 | ~100 |
8 kg | ~400 | ~111 |
Để sen dễ cân đối chi phí theo lượng ăn mỗi ngày, dưới đây là giá bán lẻ tham khảo của các dòng thức ăn cho mèo thuộc Fusion Group, theo bảng giá áp dụng từ 01/09/2026. Giá thực tế có thể khác theo kênh bán và chương trình khuyến mãi.
Thương hiệu | Sản phẩm dành cho mèo | Giá bán lẻ tham khảo |
ALO | 400g / 1kg / 2,6kg / 5kg / 20kg | 58.000đ / 126.000đ / 300.000đ / 515.000đ / 2.310.000đ |
Today's Dinner | Mọi lứa tuổi 1kg / 5kg; mèo nhỏ 1kg; mèo trưởng thành 1kg | 115.000đ / 499.000đ; 153.000đ; 147.000đ |
Today's Care | Mèo 1,2kg / 2,4kg; mèo nhỏ 1,2kg / 2,4kg | 195.000đ / 375.000đ; 205.000đ / 385.000đ |
Wonder Cats | Mọi lứa tuổi 1kg / 5kg / 15kg | 119.000đ / 550.000đ / 1.555.000đ |
Cat's Eye | Mọi lứa tuổi 400g / 1kg / 1,5kg / 5kg / 20kg | 51.000đ / 127.500đ / 184.000đ / 600.000đ / 2.535.000đ |
Cat's Eye Premium | 400g / 1,5kg | 70.000đ / 245.000đ |
Catsrang | Mèo nhỏ 400g / 1,5kg / 2kg; mèo trưởng thành 1,5kg; mọi lứa tuổi 400g / 2kg / 3kg / 5kg | 91.000đ / 333.000đ / 411.000đ; 302.000đ; 72.000đ / 330.000đ / 433.000đ / 591.000đ |
FINE | Mọi lứa tuổi / trưởng thành / mèo nhỏ, gói 1,36kg | 447.000đ / 457.000đ / 462.000đ |
ANF 6Free+ | Mèo nhỏ 1,6kg / 5,6kg; mèo trưởng thành 1,6kg / 5,6kg | 565.000đ / 1.670.000đ; 555.000đ / 1.660.000đ |
ANF Fresh Meat | Mèo mọi lứa tuổi 1,6kg; hỗ trợ tiết niệu 1,6kg | 565.000đ; 580.000đ |
V.O.M | Mèo 1,4kg: G/H; U/M; R/R | 531.000đ; 567.000đ; 567.000đ |
Velixer | Mèo 1,5kg: F1/F; O/F | 557.000đ; 499.000đ |
Giá quy đổi theo kg của các túi lớn thường gặp: ALO 5kg khoảng 103.000đ/kg, Today's Dinner 5kg khoảng 99.800đ/kg, Wonder Cats 5kg 110.000đ/kg, Catsrang 5kg khoảng 118.200đ/kg, Cat's Eye 5kg 120.000đ/kg, Today's Care 2,4kg khoảng 156.000đ/kg, ANF 6Free+ trưởng thành 5,6kg khoảng 296.000đ/kg và FINE trưởng thành 1,36kg khoảng 336.000đ/kg.
Sen nên đưa mèo đi khám hoặc hỏi ý kiến bác sĩ thú y nếu bé:
Tóm lại, bảng định lượng thức ăn cho mèo là điểm khởi đầu quan trọng giúp bạn kiểm soát năng lượng hằng ngày cho bé, nhưng thước đo chính xác nhất vẫn là cân nặng và thể trạng thực tế của Boss. Hãy bắt đầu theo bảng hướng dẫn trên bao bì, cân bé định kỳ mỗi 2–4 tuần và điều chỉnh linh hoạt từng chút một.
Nếu bạn vẫn còn băn khoăn chưa biết lựa chọn dòng hạt nào có khẩu phần phù hợp và chi phí tối ưu nhất cho bé cưng, hãy tham khảo ngay danh mục các sản phẩm chất lượng bên dưới!


















